Ba cặp tính từ tiếng Anh khiến người học bối rối 2022

“Eminent” và “imminent” hay “diseased” và “deceased”, “complimentary” và “complementary” nhìn gần giống nhau nhưng nghĩa khác biệt.

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT những năm gần đây có câu hỏi trong dạng bài tìm lỗi sai về từ vựng, thường là các từ khó và dễ gây nhầm lẫn. Do đó, thí sinh thường mất điểm ở dạng câu hỏi này. Cô Hoàng Xuân, giáo viên tiếng Anh, hướng dẫn cách phân biệt ba cặp từ “eminent” và “imminent”; “diseased” và “deceased”; “complimentary” và “complementary”.

1. “Eminent” và “imminent”

“Eminent /emɪnənt/” nghĩa là kiệt xuất, lỗi lạc, thường được dùng để mô tả những người nổi tiếng và tài giỏi trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: “An eminent scholar” (một học giả lỗi lạc), “an eminent writer” (một nhà văn lỗi lạc) hay “an eminent scientist” (một nhà khoa học lỗi lạc).

Trong khi đó, “imminent /emɪnənt/” nghĩa là “sắp sửa” hoặc “sắp xảy ra (đến nơi)”. Ví dụ: “The system is in imminent danger of collapse” (Hệ thống có nguy cơ sập đến nơi rồi) hoặc an attack seems imminent (vụ tấn công sắp xảy ra đến nơi rồi).

2. “Diseased” và “deceased”

“Diseased /dɪˈziːzd/” nghĩa là “bị bệnh, bị nhiễm bệnh”. Ví dụ: “A new approach to repair damaged or diseased tissues has been adopted (Một hướng tiếp cận mới để sửa chữa những mô bị hư hoặc bị bệnh đã được áp dụng). Ngoài ra, từ này còn có nghĩa bóng, dùng để mô tả những thứ không lành mạnh. Ví dụ: “It is a product of a seriously diseased mind (Đó là sản phẩm của một bộ óc bệnh hoạn nghiêm trọng).

Trong khi đó, từ “deceased /dɪˈsiːst/” nghĩa là “đã chết, đã khuất”. Ví dụ: “The smell of the freshly baked bread reminded her of her deceased parents (Mùi thơm của chiếc bánh mỳ vừa nướng xong đã gợi cho cô ấy nhớ về cha mẹ đã khuất của mình).

3. “Complimentary” và “complementary”

“Complimentary /kɒmplɪˈmentri/” và “complementary /kɒmplɪˈmentri/ có phát âm giống nhau. Về cách viết, hai từ này chỉ khác nhau ở một chữ, là chữ “i” và chữ “e”.

“Complimentary” nghĩa là khen ngợi. Ví dụ: “Our guests said some very complimentary things about the meal I’d cooked (Các vị khách của chúng ta đã có một vài khen ngợi về bữa ăn tôi nấu). Ngoài ra, “complimentary” còn có nghĩa là miễn phí. Ví dụ: “As theater employees, we get complimentary tickets (Là nhân viên rạp hát, chúng tôi được nhận vé miễn phí).

Trong khi đó, “complementary” nghĩa là “bù” hoặc “bổ sung”. Ví dụ: “My family and my job both play an important part in my life, fulfilling separate but complementary needs (Gia đình và công việc đều đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi, đáp ứng những nhu cầu tách biệt nhưng lại bổ sung cho nhau).

Hoàng Xuân


Du học, Xuất khẩu lao động 2022

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

%d bloggers like this: